se désemplir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Bớt đầy, vơi đi: "se désemplir" diễn tả hành động trở nên bớt đầy, bớt chật chội hoặc giảm bớt số lượng người/vật bên trong. thường được dùng để nói về một không gian hoặc địa điểm đang dần trống hơn so với trạng thái đông đúc, chật kín ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • La salle commence à se désemplir après le spectacle. (Hội trường bắt đầu vơi người sau buổi biểu diễn.)
    • Le marché se désemplit en fin d'après-midi. (Chợ bớt đông đúc vào cuối buổi chiều.)
    • La bouteille d'eau se désemplit rapidement par cette chaleur. (Chai nước vơi đi nhanh chóng trong cái nóng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ne pas se désemplir": Không ngớt, không lúc nào vắng. Cụm này thường dùng để nhấn mạnh một địa điểm luôn luôn đông đúc, nhộn nhịp.
    • Ce café branché ne se désemplit jamais. (Quán phê thời thượng này không lúc nào vắng khách.)
  • Dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng hơn để miêu tả sự thay đổi về mật độ hoặc số lượng một cách từ từ.
Biến thể từ gần giống
  • Désemplir (ngoại động từ, ít dùng): Làm cho bớt đầy, làm vơi đi.
  • Se remplir (tự động từ): Trở nên đầy, đông đúc lên (nghĩa trái ngược).
  • Se vider (tự động từ): Trở nên trống rỗng (mức độ mạnh hơn "se désemplir").
Từ đồng nghĩa
  • Se dégarnir: Trở nên thưa thớt, vơi bớt (thường dùng cho đám đông, hàng hóa).
  • Déserter (tự động từ): Bỏ đi, trở nên vắng vẻ (nhấn mạnh vào hành động rời đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "se désemplir")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se désemplir")

tự động từ
  1. bớt đầy, vơi đi